球市 qiú shì · cầu thị Hán Việt: cầu thị · Pinyin: qiú shì Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 市 (thị)Pinyinqiú shìHán Việtcầu thịCấu tạo球 + 市 · cầu + thị nghĩa thành phần: cầu + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 球类比赛中门票销售市场的情势:~火爆。