球式 qiú shì · cầu thức Hán Việt: cầu thức · Pinyin: qiú shì Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 式 (thức)Pinyinqiú shìHán Việtcầu thứcCấu tạo球 + 式 · cầu + thức nghĩa thành phần: cầu + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"球势"。