球彩 qiú cǎi · cầu thải Hán Việt: cầu thải · Pinyin: qiú cǎi Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 彩 (thải)Pinyinqiú cǎiHán Việtcầu thảiCấu tạo球 + 彩 · cầu + thải nghĩa thành phần: cầu + thải