球心
cầu tâm
Hán Việt: cầu tâm · Pinyin: qiú xīn
Tổng quan
iểm giữa của khối cầu. cầu tâm cầu tâm ☆Điểm giữa của khối cầu.
Nghĩa
Việt
- Cihui iểm giữa của khối cầu. cầu tâm cầu tâm ☆Điểm giữa của khối cầu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指球的中心點。與球面任何部分的距離皆相等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 与球面各点距离相等的一点;球的中心。
Eng
- Cihui 球心 qiúxīn n. center of sphere