球戏 cầu hí Hán Việt: cầu hí Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 戲 (hí)Hán Việtcầu híTừ loạidanhCấu tạo球 + 戲 · cầu + hí nghĩa thành phần: cầu + hí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trò chơi bóngBiên soạn 球戲 iúxì* n. ball game M:²chǎngEngCihui 球戲 iúxì* n. ball game M:²chǎng Từ liên quan Gần nghĩa戏份 · 戏仿 · 戏侮 · 戏偶 · 戏剧 · 戏单 · 戏台 · 戏子