球操 cầu thao Hán Việt: cầu thao Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 操 (thao)Hán Việtcầu thaoCấu tạo球 + 操 · cầu + thao nghĩa thành phần: cầu + thao Nghĩa EngCihui 球操 iúcāo n. ball gymnastics