球杖

qiú zhàng cầu trượng

Hán Việt: cầu trượng · Pinyin: qiú zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"球仗"; 古时击球用具; 宋时以击球之杖涂饰金银﹐作为仪仗﹐用于导引。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"球仗"。 2.古时击球用具。 3.宋时以击球之杖涂饰金银﹐作为仪仗﹐用于导引。