球棒
cầu bổng
Hán Việt: cầu bổng · Pinyin: qiú bàng
Tổng quan
(bóng chày hoặc cricket) gậy | gậy hockey
Nghĩa
Việt
- Cihui (bóng chày hoặc cricket) gậy | gậy hockey
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 打棒球、壘球所用的圓棍。多以木材、鋁製成。
Eng
- CC-CEDICT (baseball or cricket) bat|hockey stick
- Cihui (baseball or cricket) bat; hockey stick