球樓 qiú lóu · cầu lâu Hán Việt: cầu lâu · Pinyin: qiú lóu Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 樓 (lâu)Pinyinqiú lóuHán Việtcầu lâuCấu tạo球 + 樓 · cầu + lâu nghĩa thành phần: cầu + lâu