球檯

qiú táicầu thai

Hán Việt: cầu thai · Pinyin: qiú tái

Tổng quan

bàn (cho các trò chơi dùng bóng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

球体被两个平行平面所截而夹在两平面中间的部分。

Cấu tạo: 球 (cầu) + 檯 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn bóng
  • Google Alex v6 giá đỡ bóng
  • Tần suất từ bàn (cho các trò chơi dùng bóng)
  • Biên soạn 球檯 iútái n. pool table M:¹zhāng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 球体被两个平行平面所截而夹在两平面中间的部分。

Eng

  • JMdict spherical segment
  • JMdict segment of a sphere
  • Cihui table (for games using balls)
  • Tần suất từ 球檯 iútái n. pool table M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Auflage
  • Handedict Kugelschicht (S, Math)

ja

  • JMdict 球台(きゅうだい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

臺上 · 台下 · 台東 · 台中 · 臺倭 · 台前 · 台北 · 台南