球狀

qiú zhuàng cầu trạng

Hán Việt: cầu trạng · Pinyin: qiú zhuàng

Tổng quan

hình cầu

Cấu tạo: (cầu) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình cầu

Eng

  • CC-CEDICT sphere
  • Cihui sphere

ja

  • JMdict spherical|globular|globe-shaped