球球蛋蛋的 cầu cầu đản đản đích Hán Việt: cầu cầu đản đản đích Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 球 (cầu) + 蛋 (đản) + 蛋 (đản) + 的 (đích)Hán Việtcầu cầu đản đản đíchCấu tạo球 + 球 + 蛋 + 蛋 + 的 · cầu + cầu + đản + đản + đích nghĩa thành phần: cầu + cầu + đản + đản + đích Nghĩa EngCihui 球球蛋蛋的 iúqiúdàndàn de n. <topo.> knobby little things; nubbins