球球蛋蛋的

cầu cầu đản đản đích

Hán Việt: cầu cầu đản đản đích

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (cầu) + (đản) + (đản) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 球球蛋蛋的 iúqiúdàndàn de n. <topo.> knobby little things; nubbins