球琲 qiú bèi·cầu bội Hán Việt: cầu bội · Pinyin: qiú bèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.玉串。 Cấu tạo: 球 (cầu) + 琲 (bội)Pinyinqiú bèiHán Việtcầu bộiCấu tạo球 + 琲 · cầu + bội nghĩa thành phần: cầu + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.玉串。 Từ liên quan Gần nghĩa球会 · 球体 · 球儿 · 球兒 · 球化 · 球友 · 球台 · 球员