球琳 qiú lín · cầu lâm Hán Việt: cầu lâm · Pinyin: qiú lín Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 琳 (lâm)Pinyinqiú línHán Việtcầu lâmCấu tạo球 + 琳 · cầu + lâm nghĩa thành phần: cầu + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 球﹑琳皆美玉名。亦泛指美玉; 比喻贤才; 玉磬。Tân Hoa Tự Điển 1.球﹑琳皆美玉名。亦泛指美玉。 2.比喻贤才。 3.玉磬。