球璜 qiú huáng · cầu hoàng Hán Việt: cầu hoàng · Pinyin: qiú huáng Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 璜 (hoàng)Pinyinqiú huángHán Việtcầu hoàngCấu tạo球 + 璜 · cầu + hoàng nghĩa thành phần: cầu + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天球与玉璜,古代天子﹑诸侯的宝器。亦泛指珍宝。Tân Hoa Tự Điển 1.天球与玉璜,古代天子﹑诸侯的宝器。亦泛指珍宝。