球的

cầu đích

Hán Việt: cầu đích

Tổng quan

cầu, (thuộc) hình cầu; có hình cầu

Cấu tạo: 球 (cầu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình cầu
  • Tần suất từ cầu, (thuộc) hình cầu; có hình cầu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spherical

Eng

  • Tần suất từ spherical

Từ liên quan

Gần nghĩa

球会 · 球体 · 球儿 · 球兒 · 球化 · 球友 · 球台 · 球员