球的 cầu đích Hán Việt: cầu đích Tổng quan cầu, (thuộc) hình cầu; có hình cầu Cấu tạo: 球 (cầu) + 的 (đích)Hán Việtcầu đíchCấu tạo球 + 的 · cầu + đích nghĩa thành phần: cầu + đích Nghĩa ViệtCihui cầu, (thuộc) hình cầu; có hình cầu