球監 cầu giam Hán Việt: cầu giam Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 監 (giam)Hán Việtcầu giamCấu tạo球 + 監 · cầu + giam nghĩa thành phần: cầu + giam Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 球類運動用語。球類運動員因嚴重犯規,被判定在某段期間內不准上場比賽的處罰。EngCihui 球監 iújiān n. suspension of a ball player