球石 cầu thạch Hán Việt: cầu thạch Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 石 (thạch)Hán Việtcầu thạchCấu tạo球 + 石 · cầu + thạch nghĩa thành phần: cầu + thạch Nghĩa EngCihui ballstone