球磨 qiú mó · cầu ma Hán Việt: cầu ma · Pinyin: qiú mó Tổng quan xem 球磨機|球磨机 Cấu tạo: 球 (cầu) + 磨 (ma)Pinyinqiú móHán Việtcầu maCấu tạo球 + 磨 · cầu + ma nghĩa thành phần: cầu + ma Nghĩa ViệtCihui xem 球磨機|球磨机EngCC-CEDICT see 球磨機|球磨机[qiu2 mo2 ji1]Cihui see 球磨機|球磨机