球磨牀

cầu ma sàng

Hán Việt: cầu ma sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (ma) + (sàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 球磨床 iúmóchuáng n. <mach.> ball grinder M:¹tái