球穴 cầu huyệt Hán Việt: cầu huyệt Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 穴 (huyệt)Hán Việtcầu huyệtCấu tạo球 + 穴 · cầu + huyệt nghĩa thành phần: cầu + huyệt Nghĩa EngCihui 球穴 qiúxué n. hole