球竿
cầu can
Hán Việt: cầu can · Pinyin: qiú gān
Tổng quan
gậy (bi-a) | gậy (golf) | gậy (khúc côn cầu)
Nghĩa
Việt
- Cihui gậy (bi-a) | gậy (golf) | gậy (khúc côn cầu)
Eng
- CC-CEDICT cue (billiards)|club (golf)|stick (hockey)
- Cihui cue (billiards); club (golf); stick (hockey)