球籍
cầu tịch
Hán Việt: cầu tịch · Pinyin: qiú jí
Tổng quan
(quyền công dân của hành tinh của một quốc gia hoặc cá nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui (quyền công dân của hành tinh của một quốc gia hoặc cá nhân)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指生存在地球上的资格。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指生存在地球上的资格。
Eng
- CC-CEDICT (a nation's or an individual's) citizenship of the planet
- Cihui 球籍 iújí n. membership in a community of nations