球膠體 cầu giao thể Hán Việt: cầu giao thể Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 膠 (giao) + 體 (thể)Hán Việtcầu giao thểCấu tạo球 + 膠 + 體 · cầu + giao + thể nghĩa thành phần: cầu + giao + thể Nghĩa EngCihui spherocolloid