球花

cầu hoa

Hán Việt: cầu hoa

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

裸子植物及蕨類植物中,由雌性大胞子葉集中生長而成的球狀生殖器官。松、杉等的球花尚可發育為木質球果。

Cấu tạo: 球 (cầu) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nón cái
  • Biên soạn 球花 iúhuā n. <bot.> strobilus

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裸子植物及蕨類植物中,由雌性大胞子葉集中生長而成的球狀生殖器官。松、杉等的球花尚可發育為木質球果。

Eng

  • Cihui 球花 iúhuā n. <bot.> strobilus
  • Tần suất từ 球花 iúhuā n. <bot.> strobilus

Từ liên quan

Gần nghĩa

球会 · 球体 · 球儿 · 球兒 · 球化 · 球友 · 球台 · 球员