球花 cầu hoa Hán Việt: cầu hoa Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 花 (hoa)Hán Việtcầu hoaCấu tạo球 + 花 · cầu + hoa nghĩa thành phần: cầu + hoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 裸子植物及蕨類植物中,由雌性大胞子葉集中生長而成的球狀生殖器官。松、杉等的球花尚可發育為木質球果。EngCihui 球花 iúhuā n. <bot.> strobilus