球菌

qiú jūn cầu khuẩn

Hán Việt: cầu khuẩn · Pinyin: qiú jūn

Tổng quan

cầu khuẩn (mầm bệnh vi khuẩn hình cầu)

Cấu tạo: (cầu) + (khuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu khuẩn (mầm bệnh vi khuẩn hình cầu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指菌體形狀呈圓球形的細菌的總稱,以別與桿菌、螺旋菌及弧菌,不具鞭毛。球體單獨者稱單球菌,成對者為雙球菌,多個相連者為鏈球菌,聚集成堆者為葡萄球菌。多屬有害的病菌。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细菌的一类,圆球形、卵圆形或肾脏形,种类很多,如双球菌、链球菌、葡萄球菌等。

Eng

  • CC-CEDICT coccus (spherical bacteria pathogen)
  • Cihui coccus (spherical bacteria pathogen)

ja

  • JMdict coccus