球蔥 qiú cōng · cầu thông Hán Việt: cầu thông · Pinyin: qiú cōng Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 蔥 (thông)Pinyinqiú cōngHán Việtcầu thôngCấu tạo球 + 蔥 · cầu + thông nghĩa thành phần: cầu + thông