球藝

qiú yì cầu nghệ

Hán Việt: cầu nghệ · Pinyin: qiú yì

Tổng quan

kỹ thuật chơi bóng: tài chơi bóng

Cấu tạo: (cầu) + (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ thuật chơi bóng: tài chơi bóng
  • Cihui kỹ thuật chơi bóng; tài chơi bóng。球類運動的技巧。 交流了球藝,增進了友誼。 trao đổi kỹ thuật chơi bóng, tăng thêm tình hữu nghị.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打球的技巧。如:「這次的友誼賽是球員們彼此切磋球藝的大好機會。」

Eng

  • Cihui 球藝 qiúyì* n. skills in a ball game