球衣

qiú yī cầu y

Hán Việt: cầu y · Pinyin: qiú yī

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打球時穿著的運動衫。成隊的球衣,通常上有球隊名稱及球員號碼等。如:「那個穿五號球衣的球員是本隊的主將。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代玩球戏时所穿服装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代玩球戏时所穿服装。

Eng

  • Cihui 球衣 qiúyī n. athlete's sportshirt M:²jiàn