球賽
cầu tái
Hán Việt: cầu tái · Pinyin: qiú sài
Tổng quan
trận đấu (thể thao bóng) | LT:場|场 đấu bóng; thi bóng。球類比賽。
Nghĩa
Việt
- Cihui trận đấu (thể thao bóng) | LT:場|场 đấu bóng; thi bóng。球類比賽。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 球類競賽。如:「這場球賽非常精彩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 球类比赛。
Eng
- CC-CEDICT (ball sports) game; match|CL:場|场[chang3]
- Cihui (ball sports) game; match; CL:場|场