球賽
cầu tái
Hán Việt: cầu tái · Pinyin: qiú sài
Tổng quan
đấu bóng; thi bóng
球类比赛。
球類競賽。如:「這場球賽非常精彩。」
Nghĩa
Việt
- Cihui trận đấu (thể thao bóng)
- Cihui LT:場
- Cihui 场
- Tần suất từ bất cứ trò chơi nào dùng đến bóng, tình thế; cầu trại/cầu tái: trận bóng/đấu bóng/thi bóng; đấu bóng; thi bóng
- Biên soạn 球賽 iúsài n. ball game/tournament M:²chǎng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 球類競賽。如:「這場球賽非常精彩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 球类比赛。
- Kaggle Zh-Vi ball game
Eng
- Cihui (ball sports) game; match; 场
- Tần suất từ 球賽 iúsài n. ball game/tournament M:²chǎng