球迷
cầu mê
Hán Việt: cầu mê · Pinyin: qiú mí
Tổng quan
người hâm mộ (thể thao bóng) | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui người hâm mộ (thể thao bóng) | LT:個|个
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對球賽感興趣而入迷的人。如:「當打擊手揮出全壘打時,球迷瘋狂地高聲喝采。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对打球或看球赛极为爱好的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对打球或看球赛极为爱好的人。
Eng
- CC-CEDICT fan (ball sports)|CL:個|个[ge4]
- Cihui soccer fan; crazy about ball sports