球隊

qiú duì cầu đội

Hán Việt: cầu đội · Pinyin: qiú duì

Tổng quan

đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)

Cấu tạo: (cầu) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由球員組成的隊伍。如桌球隊、棒球隊。

Eng

  • CC-CEDICT sports team (basketball, soccer, football etc)
  • Cihui sports team (basketball, soccer, football etc)