球面坐標

qiú miàn zuò biāocầu diện tọa tiêu

Hán Việt: cầu diện tọa tiêu · Pinyin: qiú miàn zuò biāo

Tổng quan

Cấu tạo: 球 (cầu) + 面 (diện) + 坐 (tọa) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tọa độ cầu

Đức

  • Handedict Kugelkoordinate (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

座標空間 · 坐標空間 · 球面幾何 · 坐标图 · 座標法 · 座標系 · 坐標軸 · 球面三角學