坐標空間 tọa tiêu không gian Hán Việt: tọa tiêu không gian Tổng quan KHÔNG GIAN toạ độ không gian Cấu tạo: 坐 (tọa) + 标 (tiêu) + 空 (không) + 间 (gian)Hán Việttọa tiêu không gianTừ loạidanhCấu tạo坐 + 标 + 空 + 间 · tọa + tiêu + không + gian nghĩa thành phần: tọa + tiêu + không + gian Nghĩa ViệtCihui toạ độ không gian。通常意義下三維幾何空間的名稱,以區別於各種符號相空間。 Từ liên quan Gần nghĩa坐标空间 · 空間圖形 · 空間通信 · 空间性的 · 空间探测 · 空间时代 · 空间极迹 · 空间通信