球面車牀 cầu diện xa sàng Hán Việt: cầu diện xa sàng Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 面 (diện) + 車 (xa) + 牀 (sàng)Hán Việtcầu diện xa sàngCấu tạo球 + 面 + 車 + 牀 · cầu + diện + xa + sàng nghĩa thành phần: cầu + diện + xa + sàng Nghĩa EngCihui 球面車床 iúmiàn chēchuáng n. <mach.> spherical turning lathe M:¹tái