球面车床

cầu diện xa sàng

Hán Việt: cầu diện xa sàng

Tổng quan

Cấu tạo: 球 (cầu) + 面 (diện) + 車 (xa) + 牀 (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy tiện cầu
  • Biên soạn 球面車床 iúmiàn chēchuáng n. <mach.> spherical turning lathe M:¹tái

Eng

  • Cihui 球面車床 iúmiàn chēchuáng n. <mach.> spherical turning lathe M:¹tái
  • Tần suất từ 球面車床 iúmiàn chēchuáng n. <mach.> spherical turning lathe M:¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

球面几何 · 车床细工 · 球面三角学 · 球面几何学 · 球面度 · 球面的 · 球面鏡 · 球面镜