球面鏡
cầu diện kính
Hán Việt: cầu diện kính · Pinyin: qiú miàn jìng
Tổng quan
gương cầu
反射面是球面的镜子,根据反射面凹凸的不同,分为凹面镜和凸面镜。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gương cầu
- Biên soạn 球面鏡 iúmiànjìng n. <phy.> spherical mirror M:¹miàn
Eng
- JMdict spherical mirror
- Cihui 球面鏡 iúmiànjìng n. <phy.> spherical mirror M:¹miàn
ja
- JMdict 球面鏡(きゅうめんきょう)