球鞋
cầu hài
Hán Việt: cầu hài · Pinyin: qiú xié
Tổng quan
giày thể thao
Nghĩa
Việt
- Cihui giày thể thao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 運動時所穿的膠底鞋。穿起來輕便、舒適。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种帆布帮﹑橡胶底的鞋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种帆布帮﹑橡胶底的鞋。
Eng
- CC-CEDICT athletic shoes
- Cihui athletic shoes