球音 qiú yīn · cầu âm Hán Việt: cầu âm · Pinyin: qiú yīn Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 音 (âm)Pinyinqiú yīnHán Việtcầu âmCấu tạo球 + 音 · cầu + âm nghĩa thành phần: cầu + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉磬的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.玉磬的声音。