球頭 qiú tóu · cầu đầu Hán Việt: cầu đầu · Pinyin: qiú tóu Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 頭 (đầu)Pinyinqiú tóuHán Việtcầu đầuCấu tạo球 + 頭 · cầu + đầu nghĩa thành phần: cầu + đầu