球顆

cầu khỏa

Hán Việt: cầu khỏa

Tổng quan

(động vật học) lỗ nốt đậu (giống như nốt đậu)

Cấu tạo: (cầu) + (khỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) lỗ nốt đậu (giống như nốt đậu)