球颗

cầu khỏa

Hán Việt: cầu khỏa

Tổng quan

(động vật học) lỗ nốt đậu (giống như nốt đậu)

Cấu tạo: 球 (cầu) + 顆 (khỏa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ban
  • Tần suất từ (động vật học) lỗ nốt đậu (giống như nốt đậu)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi variole

Eng

  • Tần suất từ variole

Từ liên quan

Gần nghĩa

球会 · 球体 · 球儿 · 球兒 · 球化 · 球友 · 球台 · 球员