球體

qiú tǐcầu thể

Hán Việt: cầu thể · Pinyin: qiú tǐ

Tổng quan

* khối cầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

球面所围成的立体。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

由球面所包圍的立體形狀。

Cấu tạo: 球 (cầu) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 球體 iútǐ n. spheroid

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由球面所包圍的立體形狀。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 球面所围成的立体。
  • Kaggle Zh-Vi spheoid

Eng

  • JMdict sphere
  • JMdict globe
  • JMdict orb
  • JMdict ball
  • Cihui spheroid

Đức

  • Handedict Kugel (S, Math)

ja

  • JMdict 球体(きゅうたい)

other

  • Nguồn khác Khối cầu, hình cầu

Từ liên quan

Gần nghĩa

體書 · 體會 · 體位 · 體例 · 體側 · 體內 · 體刑 · 體制