琅書

láng shū lang thư

Hán Việt: lang thư · Pinyin: láng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道家的书; 指史册。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道家的书。 2.指史册。

Eng

  • Cihui 琅書 ángshū n. Daoist scriptures