琅函

láng hán lang hàm

Hán Việt: lang hàm · Pinyin: láng hán

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (hàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.書箱。唐.韋莊〈李氏小池亭十二韻〉:「家藏何所寶,清韻滿琅函。」 2.尊稱他人的書信。也作「瑯函」。 3.道書。也稱為「琅簡蘂書」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书匣的美称; 指道书; 犹华翰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书匣的美称。 2.指道书。 3.犹华翰。

Eng

  • Cihui 琅函 ánghán n. 1. bookcase 2. <court.> your letter