琅璫

láng dāng lang đang

Hán Việt: lang đang · Pinyin: láng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"琅当"。亦作"琅铛"; 用铁链锁人; 指人带上镣铐; 指铃铎; 以喻铃状物; 象声词; 犹郎当。潦倒貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"琅当"。亦作"琅铛"。 2.用铁链锁人。 3.指人带上镣铐。 4.指铃铎。 5.以喻铃状物。 6.象声词。 7.犹郎当。潦倒貌。