琅笈 láng jí · lang cấp Hán Việt: lang cấp · Pinyin: láng jí Tổng quan Cấu tạo: 琅 (lang) + 笈 (cấp)Pinyinláng jíHán Việtlang cấpCấu tạo琅 + 笈 · lang + cấp nghĩa thành phần: lang + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书箱的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.书箱的美称。