理一 lí nhất Hán Việt: lí nhất Tổng quan (術語)法華四一之一。見四一條。☸ Cấu tạo: 理 (lí) + 一 (nhất)Hán Việtlí nhấtCấu tạo理 + 一 · lí + nhất nghĩa thành phần: lí + nhất Nghĩa ViệtCihui (術語)法華四一之一。見四一條。☸Tần suất từ [bktd] lí nhất (術語)法華四一之一。見四一條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中