理世 lǐ shì · lí thế Hán Việt: lí thế · Pinyin: lǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 世 (thế)Pinyinlǐ shìHán Việtlí thếCấu tạo理 + 世 · lí + thế nghĩa thành phần: lí + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理天下; 治世。太平盛世。Tân Hoa Tự Điển 1.治理天下。 2.治世。太平盛世。