理業

lǐ yè lí nghiệp

Hán Việt: lí nghiệp · Pinyin: lǐ yè

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹处事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹处事。