理絲

lǐ sī lí ti

Hán Việt: lí ti · Pinyin: lǐ sī

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抽理蚕丝; 谓弹奏弦乐器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抽理蚕丝。 2.谓弹奏弦乐器。