理中

lǐ zhōng lí trung

Hán Việt: lí trung · Pinyin: lǐ zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医术语。调理中气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医术语。调理中气。

Eng

  • Cihui 理中 ǐzhōng v.o. <Ch. med.> regulate the functions of the stomach and spleen